Bảng giá xe VinFast 2026 tại Linh Xuân Thủ Đức – Giá lăn bánh & ưu đãi mới nhất

Bảng giá xe VinFast 2026 tại Linh Xuân Thủ Đức đang được nhiều khách hàng quan tâm khi hãng liên tục mở rộng dải sản phẩm từ xe đô thị VF 2, VF 3 đến SUV VF 6, VF 7, VF 8, VF 9 và MPV 7 chỗ. Bài viết dưới đây cập nhật giá bán, giá lăn bánh dự kiến tại TP.HCM, ưu đãi và kinh nghiệm lựa chọn xe phù hợp từng nhu cầu.

Bảng giá xe VinFast 2026 tại Linh Xuân Thủ Đức mới nhất

Tính đến tháng 8/2026, danh mục ô tô điện VinFast tại Việt Nam đã đa dạng hơn đáng kể so với các năm trước. Khách hàng có thể lựa chọn từ dòng xe đô thị nhỏ gọn có giá chưa đến 200 triệu đồng đến các mẫu SUV cao cấp hơn 1 tỷ đồng.

Theo thông tin đang được VinFast công bố chính thức, mức giá tham khảo của một số dòng xe phổ biến như sau:

Mẫu xe Phiên bản Giá niêm yết tham khảo Giá ưu đãi tham khảo
VinFast VF 2 Tiêu chuẩn 188 triệu Từ khoảng 178,6 triệu
VinFast VF 3 Eco 285 triệu Từ khoảng 270,75 triệu
VinFast VF 3 Plus 296 triệu Từ khoảng 281,2 triệu
VinFast VF 5 VF 5 496 triệu Từ khoảng 471,2 triệu
VinFast VF 6 Eco 646 triệu Từ khoảng 613,7 triệu
VinFast VF 6 Plus 699 triệu Từ khoảng 664,05 triệu
VinFast VF 7 Eco 740 triệu Từ khoảng 703 triệu
VinFast VF 7 Plus 830 triệu Từ khoảng 788,5 triệu
VinFast VF 7 Plus trần kính 850 triệu Từ khoảng 807,5 triệu
VinFast VF 8 Eco 898 triệu Từ khoảng 853,1 triệu
VinFast VF 8 Plus 1,079 tỷ Từ khoảng 1,025 tỷ
VinFast VF 9 Eco 1,348 tỷ Từ khoảng 1,281 tỷ
VinFast VF 9 Plus 1,529 tỷ Từ khoảng 1,453 tỷ
VinFast Limo Green 7 chỗ 699 triệu Từ khoảng 664,05 triệu
VinFast VF MPV 7 7 chỗ 750 triệu Từ khoảng 712,5 triệu

Mức giá trên được tổng hợp theo thông tin VinFast công bố tại thời điểm cập nhật. Giá ưu đãi được hãng ghi rõ là mức tham khảo và việc áp dụng thực tế phụ thuộc điều khoản, thời gian xuất hóa đơn, đối tượng khách hàng và chương trình bán hàng tại từng thời điểm.

Do đó, khách hàng tìm kiếm bảng giá VinFast Linh Xuân Thủ Đức nên liên hệ tư vấn trước khi đặt cọc để kiểm tra giá xe thực tế, xe có sẵn, màu sắc, thời gian giao và ưu đãi áp dụng trong ngày.

Bảng giá xe VinFast 2026
Bảng giá xe VinFast 2026

Giá lăn bánh VinFast 2026 tại TP.HCM được tính như thế nào?

Giá niêm yết không phải số tiền cuối cùng để một chiếc xe có thể hợp pháp lưu thông. Người mua còn phải thanh toán một số khoản đăng ký, đăng kiểm, biển số, bảo hiểm bắt buộc và các chi phí liên quan.

Điểm đáng chú ý nhất khi mua ô tô điện trong năm 2026 là lệ phí trước bạ lần đầu bằng 0%. Theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, chính sách này tiếp tục áp dụng đối với ô tô điện chạy pin đến hết ngày 28/2/2027.

Đây là lợi thế đáng kể so với ô tô động cơ đốt trong bởi người mua có thể tiết kiệm hàng chục đến hơn một trăm triệu đồng tùy giá trị xe.

Các khoản chi phí cơ bản khi lăn bánh xe VinFast tại TP.HCM

  • Lệ phí trước bạ: 0% đối với ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu trong thời gian chính sách còn hiệu lực.
  • Lệ phí đăng ký và cấp biển số: 14 triệu đồng đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống tại TP.HCM từ ngày 1/1/2026.
  • Phí đăng kiểm: tính theo quy định hiện hành đối với từng loại phương tiện.
  • Phí sử dụng đường bộ: tính theo thời hạn đăng ký.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: phụ thuộc loại xe và số chỗ.
  • Bảo hiểm thân vỏ: không bắt buộc nhưng nhiều khách hàng mua xe mới hoặc vay ngân hàng thường lựa chọn.

Thông tư 155/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 quy định mức phí cấp mới chứng nhận đăng ký và biển số đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống tại Hà Nội và TP.HCM là 14 triệu đồng/lần/xe.

Bảng giá lăn bánh VinFast tại Linh Xuân Thủ Đức tham khảo

Nếu đăng ký xe cá nhân tại TP.HCM và đang được hưởng lệ phí trước bạ 0%, tổng chi phí bắt buộc thường chỉ cao hơn giá mua xe khoảng trên dưới 16–17 triệu đồng, tùy loại xe, bảo hiểm và thời điểm thực hiện thủ tục.

Mẫu xe Giá ưu đãi tham khảo Lăn bánh TP.HCM dự kiến
VF 2 178,6 triệu Khoảng 195 triệu
VF 3 Eco 270,75 triệu Khoảng 287 triệu
VF 3 Plus 281,2 triệu Khoảng 298 triệu
VF 5 471,2 triệu Khoảng 488 triệu
VF 6 Eco 613,7 triệu Khoảng 630 triệu
VF 6 Plus 664,05 triệu Khoảng 681 triệu
VF 7 Eco 703 triệu Khoảng 720 triệu
VF 7 Plus 788,5 triệu Khoảng 805 triệu
VF MPV 7 712,5 triệu Khoảng 729 triệu
VF 8 Eco 853,1 triệu Khoảng 870 triệu
VF 9 Eco 1,281 tỷ Khoảng 1,297 tỷ

Lưu ý: bảng giá lăn bánh trên mang tính dự toán để khách hàng dễ chuẩn bị ngân sách, chưa bao gồm bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện tùy chọn, màu ngoại thất tính phí, chi phí dịch vụ theo yêu cầu hoặc các khoản phát sinh riêng. Giá xe và ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm xuất hóa đơn.

VinFast VF 2 2026 – lựa chọn ô tô điện giá thấp

VF 2 là một trong những sản phẩm đáng chú ý nhất của VinFast trong năm 2026. Mẫu xe được định vị là ô tô điện đô thị cỡ nhỏ, hướng đến người đang sử dụng xe máy và muốn chuyển lên phương tiện bốn bánh nhưng không muốn bỏ ra ngân sách quá lớn.

VinFast công bố VF 2 với giá 188 triệu đồng đã bao gồm pin. Xe có thiết kế 2 cửa, 4 chỗ ngồi, kích thước dài 3.090 mm, rộng 1.496 mm và cao 1.663,2 mm. Đây là cấu hình tập trung vào nhu cầu di chuyển trong nội thành, đường nhỏ và khu dân cư đông đúc.

VF 2 phù hợp với người độc thân, vợ chồng trẻ, gia đình đã có xe lớn và muốn thêm một chiếc xe phụ hoặc khách hàng thường xuyên di chuyển trong khu vực Thủ Đức – Dĩ An – Bình Thạnh – trung tâm TP.HCM.

VinFast VF 3 2026 – xe nhỏ nhưng cá tính

Nếu muốn một mẫu xe đô thị nhỏ nhưng thiết kế mạnh mẽ và cá tính hơn, VF 3 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Ở thời điểm cập nhật, VinFast đang giới thiệu VF 3 Eco giá niêm yết khoảng 285 triệu đồng và VF 3 Plus khoảng 296 triệu đồng; mức giá ưu đãi tham khảo tương ứng khoảng 270,75 và 281,2 triệu đồng.

VF 3 đặc biệt phù hợp với môi trường đô thị nhờ kích thước nhỏ, dễ xoay trở, dễ tìm chỗ đậu xe và chi phí sở hữu thấp hơn đáng kể so với SUV cỡ A hoặc B.

Khách hàng tại Linh Xuân, Linh Trung, Hiệp Bình, Tam Bình hay các khu vực giáp Dĩ An thường xuyên đi làm trong thành phố có thể cân nhắc VF 3 nếu ưu tiên tính cơ động hơn không gian hàng ghế sau.

 

 

VinFast VF 5 2026 – SUV điện thực dụng trong tầm giá 500 triệu

VF 5 nằm ở nhóm xe điện dễ tiếp cận nhưng có cấu hình 5 chỗ thực dụng hơn VF 2 và VF 3. Giá VinFast đang công bố cho VF 5 là khoảng 496 triệu đồng trước các mức ưu đãi áp dụng tại từng thời điểm; giá ưu đãi tham khảo trên website hãng hiện khoảng 471,2 triệu đồng.

Xe hướng đến khách hàng gia đình trẻ, người cần một chiếc ô tô sử dụng hàng ngày hoặc khách hàng có nhu cầu kết hợp gia đình và công việc.

VinFast công bố VF 5 có quãng đường di chuyển lên tới khoảng 326,4 km theo chuẩn NEDC. Mức thực tế sẽ phụ thuộc tốc độ, điều hòa, tải trọng, giao thông, địa hình và thói quen lái xe.

 

VinFast VF 6 2026 – lựa chọn nổi bật cho gia đình trẻ

VF 6 thuộc phân khúc B-SUV và là một trong những mẫu VinFast đáng cân nhắc nếu ngân sách mua xe khoảng 600–700 triệu đồng.

Xe hiện có hai phiên bản chính:

  • VF 6 Eco: giá niêm yết khoảng 646 triệu đồng, giá ưu đãi tham khảo khoảng 613,7 triệu đồng.
  • VF 6 Plus: giá niêm yết khoảng 699 triệu đồng, giá ưu đãi tham khảo khoảng 664,05 triệu đồng.

VinFast công bố VF 6 có khả năng di chuyển lên tới khoảng 480 km theo chuẩn NEDC tùy phiên bản.

Đây là nhóm xe phù hợp với gia đình 3–5 người cần cabin rộng hơn VF 5, muốn đi làm hàng ngày nhưng vẫn có khả năng đáp ứng các chuyến đi ngoại thành và du lịch cuối tuần.

 

VinFast VF 7 2026 – SUV điện dành cho khách hàng thích trải nghiệm lái

VF 7 nằm ở phân khúc C-SUV, hướng đến khách hàng có ngân sách cao hơn và quan tâm nhiều đến thiết kế, hiệu năng, công nghệ cũng như trải nghiệm lái.

Giá tham khảo hiện nay gồm VF 7 Eco khoảng 740 triệu đồng, VF 7 Plus khoảng 830 triệu đồng và VF 7 Plus trần kính toàn cảnh khoảng 850 triệu đồng. Sau mức ưu đãi tham khảo mà VinFast đang hiển thị, giá có thể tương ứng từ khoảng 703 triệu, 788,5 triệu và 807,5 triệu đồng.

Với khách hàng đang cân nhắc một chiếc SUV cỡ C trong khoảng 700–850 triệu đồng, VF 7 là mẫu xe nên đưa vào danh sách lái thử trước khi quyết định.

 

 

VinFast Limo Green 2026 – MPV điện cho kinh doanh dịch vụ

Limo Green là mẫu MPV điện 7 chỗ đáng chú ý trong hệ sinh thái VinFast. Xe có chiều dài 4.740 mm, trục cơ sở 2.840 mm, công suất tối đa 150 kW và quãng đường công bố lên tới 450 km theo chuẩn NEDC.

Dung lượng pin khả dụng được VinFast công bố là 60,13 kWh. Xe hỗ trợ sạc nhanh DC tối đa 80 kW và thời gian sạc nhanh nhất khoảng 30 phút từ 10% lên 70% trong điều kiện phù hợp.

Limo Green phù hợp với khách hàng cần xe 7 chỗ, gia đình đông người hoặc người kinh doanh vận tải hành khách. Không gian lớn và chi phí năng lượng có khả năng trở thành lợi thế khi xe phải chạy số kilomet lớn mỗi tháng.

 

VinFast VF MPV 7 2026 – MPV 7 chỗ hướng đến gia đình

Nếu Limo Green thiên nhiều về tính thực dụng và khả năng khai thác dịch vụ, VF MPV 7 được VinFast định vị rõ hơn cho khách hàng gia đình.

VF MPV 7 có chiều dài 4.740 mm, trục cơ sở 2.840 mm, công suất 150 kW, mô-men xoắn 280 Nm và quãng đường công bố khoảng 450 km theo chuẩn NEDC. Giá hiện được VinFast niêm yết khoảng 750 triệu đồng, giá ưu đãi tham khảo khoảng 712,5 triệu đồng.

Đây có thể là lựa chọn đáng chú ý cho gia đình 5–7 thành viên cần không gian rộng hơn VF 6, VF 7 nhưng chưa muốn lên những mẫu SUV cỡ lớn có giá trên 1 tỷ đồng.

 

VinFast VF 8 2026 – SUV cỡ D cho nhu cầu cao cấp hơn

VF 8 nằm ở phân khúc D-SUV với kích thước, công suất và trang bị cao hơn đáng kể so với VF 6 và VF 7.

VinFast đang công bố VF 8 Eco giá khoảng 898 triệu đồng và VF 8 Plus khoảng 1,079 tỷ đồng. Mức giá ưu đãi tham khảo tương ứng khoảng 853,1 triệu và 1,025 tỷ đồng.

VF 8 phù hợp với người thường xuyên đi xa, gia đình cần cabin rộng, khách hàng đang chuyển từ SUV động cơ xăng sang xe điện hoặc người ưu tiên khả năng vận hành mạnh mẽ.

 

VinFast VF 9 2026 – SUV điện cỡ lớn cao cấp

VF 9 hiện là mẫu SUV điện lớn nhất trong dải sản phẩm phổ thông của VinFast tại Việt Nam.

Xe có cấu hình 6–7 chỗ, hướng tới gia đình đông thành viên và nhóm khách hàng cần không gian rộng, tiện nghi cao cấp.

VF 9 Eco đang có giá niêm yết khoảng 1,348 tỷ đồng và VF 9 Plus khoảng 1,529 tỷ đồng. Giá ưu đãi tham khảo VinFast đang hiển thị tương ứng khoảng 1,2806 tỷ và 1,45255 tỷ đồng. Xe có quãng đường công bố lên tới 626 km theo chuẩn WLTP trên một số cấu hình pin.

 

Ưu đãi VinFast 2026 có gì đáng chú ý?

Chính sách bán hàng của VinFast thường thay đổi theo từng tháng, từng mẫu xe và thời điểm xuất hóa đơn. Vì vậy, không nên chỉ nhìn giá niêm yết để quyết định mua xe.

Trong năm 2026, VinFast đã nhiều lần triển khai các chương trình điều chỉnh giá, ưu đãi trực tiếp và chính sách hỗ trợ riêng cho từng dòng xe. Đáng chú ý, từ tháng 7/2026 hãng đã điều chỉnh giá của nhiều dòng xe theo hướng đưa một số ưu đãi dài hạn trực tiếp vào giá bán, giúp người mua dễ xác định ngân sách hơn.

Ngoài giá xe, khách hàng nên kiểm tra thêm:

  • Ưu đãi tiền mặt tại thời điểm xuất hóa đơn.
  • Chính sách dành cho khách hàng cũ VinFast.
  • Ưu đãi cho người đổi từ xe xăng sang xe điện nếu có.
  • Chương trình hỗ trợ vay ngân hàng.
  • Ưu đãi bảo hiểm.
  • Phụ kiện hoặc quà tặng tại điểm bán.
  • Chính sách sạc tại hệ thống V-Green.
  • Ưu đãi riêng theo mẫu xe hoặc phiên bản.

VinFast còn được miễn phí sạc không?

Đây là yếu tố rất quan trọng khi tính tổng chi phí sử dụng xe điện.

Trên các công cụ tính chi phí nhiên liệu của VinFast hiện đang thể hiện chương trình miễn phí sạc tại hệ thống V-Green với thời điểm kết thúc được nêu là ngày 10/2/2029, kèm điều kiện và điều khoản áp dụng. Người mua cần kiểm tra chính sách cụ thể cho mẫu xe và hợp đồng tại thời điểm nhận xe.

Nếu thuộc đối tượng được hưởng đầy đủ chính sách, khách hàng chạy xe nhiều có thể tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng trong vài năm đầu sử dụng.

 

Mua VinFast 2026 trả góp cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?

Khách hàng không nhất thiết phải thanh toán toàn bộ giá xe ngay từ đầu. Phần lớn mẫu VinFast đều có thể mua thông qua khoản vay ngân hàng.

Ví dụ, nếu một ngân hàng hỗ trợ vay 70% giá trị xe thì khách hàng cần vốn đối ứng khoảng 30% giá xe cộng chi phí đăng ký và bảo hiểm.

Giả sử VF 6 Eco có giá khoảng 613,7 triệu đồng sau ưu đãi tham khảo:

  • 30% vốn tự có: khoảng 184 triệu đồng.
  • Khoản vay 70%: khoảng 430 triệu đồng.
  • Chi phí đăng ký xe: cộng thêm khoảng 16–17 triệu đồng theo điều kiện ước tính tại TP.HCM.

Như vậy, ngân sách ban đầu có thể vào khoảng 200 triệu đồng. Tuy nhiên đây chỉ là ví dụ minh họa. Tỷ lệ vay, lãi suất, thời hạn vay và yêu cầu bảo hiểm phụ thuộc hồ sơ tín dụng của khách hàng và ngân hàng tại thời điểm ký hợp đồng.

Nên chọn xe VinFast nào theo ngân sách?

Ngân sách dưới 250 triệu đồng

VF 2 là lựa chọn đáng chú ý nhất. Xe phù hợp người cần phương tiện chủ yếu để đi làm, đưa đón con và di chuyển trong thành phố.

Ngân sách khoảng 280–350 triệu đồng

VF 3 phù hợp nếu bạn muốn một chiếc xe nhỏ, phong cách và dễ sử dụng trong đô thị.

Ngân sách khoảng 450–550 triệu đồng

VF 5 phù hợp hơn với gia đình do có 5 chỗ ngồi và không gian sử dụng thực tế tốt hơn các dòng mini car.

Ngân sách khoảng 600–700 triệu đồng

VF 6 là lựa chọn cân bằng giữa giá, kích thước và tiện nghi. Nếu cần xe 7 chỗ hoặc chạy dịch vụ, có thể chuyển sang Limo Green.

Ngân sách khoảng 700–850 triệu đồng

Khách hàng có thể lựa chọn VF 7 nếu thích SUV hoặc VF MPV 7 nếu ưu tiên 7 chỗ và không gian gia đình.

Ngân sách khoảng 900 triệu đến hơn 1 tỷ đồng

VF 8 phù hợp nhóm khách hàng muốn SUV cỡ D, không gian rộng và hiệu năng cao hơn.

Ngân sách trên 1,3 tỷ đồng

VF 9 hướng đến gia đình đông người, doanh nhân hoặc khách hàng cần SUV điện cỡ lớn 6–7 chỗ.

Bảng giá xe VinFast 2026
Bảng giá xe VinFast 2026

Có nên mua xe VinFast trong năm 2026?

Năm 2026 là thời điểm tương đối thuận lợi để cân nhắc ô tô điện nếu nhu cầu sử dụng phù hợp. Người mua đang có lợi thế lớn từ chính sách lệ phí trước bạ 0% cho ô tô điện chạy pin đến hết ngày 28/2/2027.

Bên cạnh đó, dải sản phẩm VinFast hiện trải dài từ VF 2 giá dưới 200 triệu đồng tới VF 9 trên 1 tỷ đồng. Điều này giúp người mua lựa chọn xe theo ngân sách thay vì phải cố gắng tăng ngân sách để tiếp cận ô tô điện.

Tuy nhiên, trước khi quyết định, khách hàng vẫn nên xem xét nơi ở có thuận tiện sạc hay không, quãng đường di chuyển hàng ngày, nhu cầu đi tỉnh, số người thường xuyên ngồi trên xe và khả năng tài chính dài hạn.

Kinh nghiệm mua xe VinFast tại Linh Xuân Thủ Đức

Không nên chỉ hỏi câu “xe bao nhiêu tiền?”. Một báo giá tốt cần thể hiện đầy đủ giá xe cuối cùng, chi phí lăn bánh, chính sách vay, ưu đãi, bảo hiểm và thời gian giao xe.

Trước khi đặt cọc, khách hàng nên yêu cầu tư vấn viên cung cấp:

  • Báo giá xe đúng phiên bản.
  • Màu xe hiện có.
  • Giá sau toàn bộ chương trình ưu đãi.
  • Dự toán lăn bánh tại TP.HCM.
  • Số tiền cần trả trước nếu mua trả góp.
  • Khoản thanh toán hàng tháng dự kiến.
  • Thời gian giao xe.
  • Chính sách bảo hành xe và pin.
  • Chính sách sạc áp dụng cho mẫu xe.
  • Quà tặng hoặc phụ kiện nếu có.

Đăng ký lái thử VinFast tại Linh Xuân Thủ Đức

Dù thông số trên giấy quan trọng, lái thử vẫn là bước nên thực hiện trước khi mua xe, đặc biệt khi bạn đang phân vân giữa VF 5 và VF 6, VF 6 và VF 7 hoặc VF MPV 7 và Limo Green.

Khi lái thử, hãy chú ý vị trí ghế lái, tầm quan sát, độ rộng hàng ghế sau, khả năng xoay trở, phản ứng chân ga, độ êm của hệ thống treo và cảm giác khi phanh tái sinh.

Gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi nên đi cùng để kiểm tra thực tế việc lên xuống xe và không gian hàng ghế sau.

Câu hỏi thường gặp về bảng giá VinFast 2026

Xe VinFast 2026 còn được miễn lệ phí trước bạ không?

Có. Ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu tiếp tục được áp dụng mức lệ phí trước bạ 0% đến hết ngày 28/2/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.

Phí cấp biển số ô tô tại TP.HCM năm 2026 bao nhiêu?

Đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống đăng ký mới tại TP.HCM, mức lệ phí hiện là 14 triệu đồng/lần/xe theo quy định có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.

VinFast rẻ nhất năm 2026 là xe nào?

Trong nhóm ô tô cá nhân đang được VinFast giới thiệu, VF 2 có giá niêm yết 188 triệu đồng và là một trong những mẫu xe có giá thấp nhất.

Khoảng 500 triệu nên mua VinFast nào?

VF 5 là lựa chọn phù hợp với khoảng ngân sách này nếu cần SUV điện 5 chỗ phục vụ gia đình và đi lại hàng ngày.

Khoảng 700 triệu nên mua VinFast nào?

Có thể cân nhắc VF 6 Plus nếu ưu tiên SUV 5 chỗ; Limo Green nếu cần 7 chỗ hoặc chạy dịch vụ; hoặc tham khảo VF MPV 7 nếu ưu tiên MPV dành cho gia đình.

Mua VinFast tại Linh Xuân có giao xe tận nhà không?

Chính sách giao nhận phụ thuộc từng đơn hàng và điểm bán. Khách hàng nên trao đổi trực tiếp với tư vấn viên khi ký hợp đồng để xác nhận địa điểm bàn giao.

Giá VinFast có thay đổi hàng tháng không?

Có thể. Giá niêm yết, chương trình hỗ trợ, khuyến mại và chính sách bán hàng có thể được VinFast điều chỉnh theo từng giai đoạn. Vì vậy bảng giá trên website nên ghi rõ ngày cập nhật và được kiểm tra định kỳ.

VinFast Linh Xuân Thủ Đức – tư vấn bảng giá và chi phí lăn bánh 2026

Với dải sản phẩm ngày càng đa dạng, VinFast hiện có lựa chọn phù hợp gần như mọi nhóm ngân sách: VF 2 và VF 3 dành cho đô thị; VF 5 và VF 6 dành cho gia đình trẻ; VF 7 và VF 8 dành cho khách hàng cần SUV rộng và mạnh hơn; VF 9 cho nhu cầu cao cấp; Limo Green và VF MPV 7 cho nhu cầu 7 chỗ.

Khách hàng đang tìm VinFast Linh Xuân Thủ Đức nên xác định trước ngân sách, số tiền có thể trả ban đầu, nhu cầu sử dụng và số kilomet dự kiến mỗi tháng. Sau đó mới so sánh phiên bản và lái thử thực tế.

Do giá xe và chương trình khuyến mại VinFast có thể thay đổi, bảng giá trong bài được sử dụng như dữ liệu tham khảo tại thời điểm cập nhật tháng 8/2026. Để nhận bảng giá VinFast mới nhất tại Linh Xuân Thủ Đức, chi phí lăn bánh chính xác, chương trình ưu đãi, tư vấn trả góp và đăng ký lái thử, khách hàng nên liên hệ trực tiếp bộ phận tư vấn VinFast – Phước Lộc để kiểm tra chính sách áp dụng cho đúng mẫu xe, phiên bản và thời điểm mua.

Đăng ký lái thử Yêu cầu báo giá Liên hệ